HOTLINE
035 575 8956

MRI 7T – có sẵn sàng bước vào y học thực nghiệm?

MRI 7T – có sẵn sàng bước vào y học thực nghiệm?


MRI 7T trong y học lâm sàng không còn là một giấc mơ xa vời đối với các nhà nghiên cứu và dần đang đạt được chỗ đứng trong các quy chuẩn thực hiện thông thường với nền tảng kỹ thuật vượt trội. Tuy hiệu quả của MRI 7T đã được chứng minh, đặc biệt là với các bệnh đa xơ cứng, động kinh, sa sút trí tuệ, nhưng vẫn còn một số vấn đề cần được xem xét.

Magnetom 7T – SIEMENS Healthineers

Khả năng gia tăng độ chi tiết của từng giải phẫu và đạt được tỷ lệ tương phản – nhiễu (CNR) tốt hơn trong cấu trúc não bộ và các bệnh lý về não giúp việc chẩn đoán các bệnh trở nên chính xác hơn, bao gồm nhồi máu nhỏ li ti, u tuyến yên micro, loạn sản vỏ não ở bệnh nhân động kinh.

MRI 7T được chú trọng hơn vào CNR hơn là sự gia tăng tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR), so với máy MRI 1.5T và 3.0T. Điều này có nghĩa là 7T có khả năng phát hiện bệnh lý tốt hơn, bao gồm cả các tổn thương nhỏ”, Bác sĩ Jeroen Hendrikse, trưởng khoa CĐHA, trung tâm y tế đại học Utrecht, Hà Lan lưu ý. “Hơn thế nữa, phương thức để gia tăng CNR ở máy 7T cũng có thể được tìm thấy ở máy 1.5T và 3T, phục vụ cho việc chẩn đoán tốt hơn, như đã được chứng minh trong việc phát hiện nhồi máu nhỏ li ti.”

Đặc biệt, tại ECR 2019, Bác sĩ Jeroen đã nói về các công trình nghiên cứu gần đây cho thấy 7T đã phát hiện các u tuyến yên ở bệnh nhân với hội chứng Cushing trong khi các máy có từ trường thấp hơn không thể phát hiện được tổn thương u tuyến yên. Và, hình ảnh thành mạch được thể hiện trên máy 7T có thể mô tả mức độ của xơ vữa động mạch nội sọ, bao gồm các mảng nội sọ nhỏ. Tuy nhiên, ông cũng lưu ý một điều.

“Hình ảnh chi tiết ở 7T cho khả năng nhìn thấy nhiều tổn thương mạch máu và nhu mô hơn và cần cẩn thận khi đưa ra phương thức chẩn đoán hình ảnh, để tránh việc chẩn đoán dương tính sai.”

Hình ảnh thể hiện, 7T tạo nên sự khác biệt trong việc phát hiện và loại trừ các tổn thương tuyến yên. So sánh với MRI có từ trường thấp hơn, sử dụng MRI 7T cho 16 bệnh nhân, kết quả phát hiện thêm 3 trường hợp tổn thương tuyến yên (mũi tên màu trắng), có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán và điều trị. Ảnh do Dr. Jeroen cung cấp.

Việc sử dụng 7T, với tiềm năng sử dụng trong việc đánh giá bệnh lý và trong nghiên cứu thoái hóa thần kinh lâm sàng, cho phép định lượng dòng chảy trong động mạch xuyên nhỏ, điều này rất quan trọng trong quá trình phát triển các bệnh lý về mạch máu nhỏ, ví dụ như tổn thương chất trắng từ nguồn gốc mạch máu.

“Trong nghiên cứu lâm sàng, 7T không chỉ thể hiện động mạch nhánh xuyên trở nên rõ ràng hơn với phương pháp TOF MRA chi tiết mà còn định lượng vận tốc dòng chảy của động mạch nhánh xuyên này trong phần chất xám sâu và chất trắng sâu với phương pháp tương phản pha MRA (PC MRA). Cho đến nay, chỉ có nhu mô tương quan, hoặc các tổn thương chất trắng, có thể được nhìn thấy trên MRI, các bệnh lý cơ bản về mạch máu chỉ có thể giả định, chưa được định lượng hoặc điều tra.”, ông lưu ý thêm.


MRI 7T có thể phát hiện thương tổn của phần nhồi máu lớn và nhỏ, bao gồm nhồi máu nhỏ li ti ở vùng chất xám sâu (thể hiện trong phần khoanh màu đỏ)

Vậy khi nào MRI 7T có thể sẵn sàng bước vào y học lâm sàng? Sự thẩm định vẫn chưa kết thúc, nhưng sẽ chóng kết thúc, theo Dr Jereon. Trên thực tế, MRI 7T vẫn được đưa vào sử dụng với một số trường hợp chỉ định đặc biệt, dành cho bệnh nhân có nguy cơ u tuyến yên nhưng không thể phát hiện được các thương tổn ở MRI có từ trường thấp hơn, và với bệnh nhân khi phải đưa ra quyết định khẩn, ví dụ như phẫu thuật thần kinh.

MRI 7T đã chứng minh được sức mạnh của mình dành cho khoa tim mạch với lợi ích chưa từng thấy, theo chuyên gia tim mạch Schulz-Menger. 7T có thể xác định các cấu trúc nhỏ, có khả năng cảnh báo bệnh nhân nào có nguy cơ vấn đề về suy tim.

Cần lưu ý thêm về khả năng kép của 7T MRI: thể hiện độ tương phản và chuyển động của mô. Hơn nữa, với ổ bụng,  7T có thể phát hiện hiện tượng hẹp động mạch thận mà không cần sử dụng chất tương phản, điều này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân. Bất chấp những thử thách của việc MRI ổ bụng, 7T cung cấp một công cụ hữu ích để định lượng bệnh lý, phát hiện tưới máu và đo khả năng oxy hóa của thận.

Không còn nghi ngại gì, 7T là một phát kiến giúp tăng cường sự đánh giá cho việc đưa ra các quyết định điều trị và tạo ra các khả năng mới trong việc mô tả giải phẫu cũng như bệnh lý mà không cần sử dụng chất tương phản.

Advertisements

Theo AuntminnieEurope.com

Những bài viết liên quan:




Advertisements

Add a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *